Safety Message Translations: Vietnamese
|
|||||||||||||||||||||||||||
Vietnamese
|
|
| Trượt nước (Teak Surfing) | |
| Làm thế nào để đối phó với thời tiết xấu (Rough Weather) | |
| Ý Thức Bảo Vệ Môi Trường (Leave only Water in your Wake) | |
| Áo Phao Cứu Hộ (Lifejackets) | |
| Mất Thân Nhiệt (Hypothermia) | |
| Lật Tàu (Capsize) | |
| Sự Ngộ Ðộc Khí Ôxit Các-bon (CO Poisoning) | |
| Khả Năng Thích Hợp của Tàu (Boat Suitability) | |
| Tàu lớn và thuyền nhỏ (Big Ships, Small Boats) | |
| Các vi phạm về ma túy và rượu (Drugs and Alcohol) | |
| Rượu (Alcohol) | |